âm vận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vần trong thơ ca: Chỉ cách gieo vần, sự hòa hợp về âm thanh giữa các từ ở cuối câu thơ hoặc trong câu thơ, tạo nên tính nhạc điệu cho bài thơ. Đây là một khái niệm quan trọng trong thi pháp học truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà thơ rất chú trọng đến âm vận khi sáng tác thơ Đường luật. (Nhà thơ rất chú trọng đến vần điệu khi sáng tác thơ Đường luật.)
- Bài thơ này có âm vận hài hòa, dễ đọc, dễ nhớ. (Bài thơ này có vần điệu hài hòa, dễ đọc, dễ nhớ.)
- Công việc tìm âm vận thích hợp đôi khi rất công phu với các thi sĩ. (Công việc tìm vần thích hợp đôi khi rất công phu với các thi sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khéo tìm âm vận": Cụm từ dùng để khen ngợi tài năng của nhà thơ trong việc sử dụng vần điệu một cách tinh tế, khéo léo.
- Tác giả được khen là khéo tìm âm vận trong tập thơ mới. (Tác giả được khen là khéo léo trong việc tìm vần điệu trong tập thơ mới.)
Biến thể và từ gần giống
Vần (danh từ): Cách nói phổ biến và rộng hơn, chỉ sự trùng hợp hoặc tương tự về âm thanh giữa các từ, thường dùng trong thơ ca và cả trong ngôn ngữ nói chung.
- Thơ lục bát có quy định chặt chẽ về cách gieo vần. (Thơ lục bát có quy định chặt chẽ về cách gieo vần.)
Vận luật (danh từ): Chỉ các quy tắc, luật lệ về vần trong thơ ca, đặc biệt là thơ cổ điển.
- Thơ Đường tuân thủ vận luật rất nghiêm ngặt. (Thơ Đường tuân thủ các quy tắc về vần rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Vần điệu (danh từ): Chỉ sự hòa hợp, êm tai của âm thanh và vần trong thơ.
- Nhịp vần (danh từ): Nhấn mạnh đến sự kết hợp giữa nhịp điệu và vần trong câu thơ.
Lưu ý về cách dùng
- "Âm vận" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, học thuật, thường được dùng trong văn cảnh bàn về thi ca, nghiên cứu văn học hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "vần" được sử dụng phổ biến và rộng rãi hơn với nghĩa tương đương.
- dt. (H. âm: tiếng; vận: vần) Vần trong thơ ca: Thi sĩ khéo tìm âm vận.